Hiển thị các bài đăng có nhãn ki thuat. Hiển thị tất cả bài đăng
Hiển thị các bài đăng có nhãn ki thuat. Hiển thị tất cả bài đăng
Thứ Hai, 21 tháng 10, 2013
Thứ Hai, 5 tháng 8, 2013
Làm thế nào phòng tránh sét?
Cách phòng tránh sét
Sét đánh làm chết khoảng 24.000 người trên thế giới mỗi năm, và khoảng 240.000 người bị thương.
Hàng thập niên sau khi bị sét đánh trúng, những nạn nhân sống sót có
thể vẫn còn chịu những tác động lâu dài. Vì vùng sét đánh có thể mang
hàng nghìn volt trên mỗi foot vuông, nên nạn nhân sống sót bị tổn thương
hệ thần kinh, họ thường gặp những trục trặc liên quan đến nhận thức như
mất trí nhớ, không có khả năng tập trung và thay đổi tính cách.
Hồi năm 1999, Russ Chapman đang đi trong bãi đậu xe ở Littleton, bang
Colorado, Mĩ, thì bị sét đánh ngã văng xuống nền. Kể từ đó, Chapman mất
việc vì ông thường quên giờ đi làm, ăn uống khó khăn và suy yếu sức
khỏe như nhức đầu dữ dội, mất ngủ và bị động kinh. “Tôi biết thực tế
người ta nghĩ tôi lạ lắm,” Chapman phát biểu với NBC News.
Cách tốt nhất để sống sót, tất nhiên, là tránh tia sét đánh trúng. Cơ
quan Giám sát Cứu hộ Liên bang (Mĩ) khuyến cáo mọi người tuân thủ quy
tắc 30/30: Nếu sau khi nhìn thấy tia sét, bạn không thể đếm tới 30 trước
khi nghe tiếng sấm, thì hãy chạy vào trong nhà ngay (vì bão sét đang ở
gần). Và đừng đi ra ngoài cho đến 30 phút sau tiếng sấm rền cuối cùng.
Nhà xưởng, hầm trú ẩn, nhà để xe và những cấu trúc khác không mang
lại sự bảo vệ thật sự và thật ra chúng có thể là mục tiêu cho tia sét.
Hãy tìm một ngôi nhà đích thực với dây kim loại và ống nước tích điện
tránh xa chỗ người ở.
Ở trong xe hơi thì an toàn hơn ở ngoài, nhưng phải là xe có mui và
cửa xe đóng kín chứ không phải xe mui trần. Giàn khung kim loại của xe
sẽ cung cấp lá chắn bảo vệ (miễn là người trong xe không chạm vào bất kì
bộ phận kim loại nào).
Hãy nhớ rằng lốp cao su và giày ủng hầu như chẳng bảo vệ gì cho bạn
trước tia sét. Thật vậy, nhiều nạn nhân của tia sét là những người nông
dân trên đồng trống đang lái máy cày lốp cao su.
Nếu bạn đang ở trong rừng khi có bão sét, thì hãy tìm chỗ trú ở vùng
đất thấp dưới một lùm cây bụi nhỏ. Hãy tránh những cây cao, vì tia sét
có xu hướng đánh vào những vật cao nhất trong vùng.
Nếu bạn đang ở ngoài vùng đồi núi, hãy đi vào vùng đất thấp như thung
lũng hoặc hẻm núi (nhưng nhớ coi chừng lũ quét). Nếu bạn đang ở trên
thuyền ngoài khơi, thì hãy đi vào bờ càng nhanh càng tốt.
Và nếu bạn cảm thấy tóc mình dựng đứng lên, thì điều đó có nghĩa là
tia sét sắp đánh xuống. Phản ứng tốt nhất là nhanh chóng cuộn người xổm
xuống, lấy hai tay bịt tai lại (giảm thiểu chấn thương thính lực) và kẹp
đầu bạn giữa hai đầu gối.
Đừng nằm ưỡn ra trên nền đất – tốt nhất là giảm tối đa tiếp xúc của
bạn với mặt đất, vì điện tích từ tia sét sẽ chạy đi trên đất.
Nếu thấy một người bị sét đánh trúng, thì hãy cấp cứu ngay tức thì –
nạn nhân không mang điện tích và không gây sốc điện hoặc tổn thương cho
bất kì ai.
Một vài con số
Một tia sét tiêu biểu chứa khoảng 300 triệu volt thế điện, hay đủ để
thắp sáng một bóng đèn huỳnh quang compact 100 watt trong một năm – theo
Cục Thời tiết Quốc gia (Mĩ).
Ở nước Mĩ, mỗi năm tia sét làm thiệt mạng khoảng 100 người và làm bị
thương khoảng 1.000 người, theo Cục Hải dương và Khí quyển Quốc gia
(Mĩ).
Cơ quan Giám sát Cứu hộ Liên bang (Mĩ) ước tính xác suất bạn bị sét
đánh trúng ngay lúc này là 1/600.000. Trong hơn 100 năm qua, tỉ lệ người
bị sét đánh đã giảm đáng kể, vì ngày càng có ít người làm việc ngoài
đồng trống.
Florida là bang bị sét đánh nhiều nhất ở Mĩ, chết chóc và bị thương
do sét cũng nhiều hơn ở bang khác; Cục Hải dương và Khí quyển Quốc gia
(Mĩ) ghi nhận trung bình có khoảng 1,4 triệu tia sét ở Florida mỗi năm.
Bang California ở Mĩ mặc dù rộng lớn nhưng chỉ hứng trung bình khoảng
85.000 tia sét mỗi năm, chủ yếu là do thời tiết duyên hải điều hòa ở
bang này.
Và không có nơi nào trên thế giới bị sét đánh nhiều hơn ở miền trung
châu Phi: Chỉ một thị trấn nhỏ ở đây – ngôi làng Kifuka nhỏ xíu ở nước
Cộng hòa Dân chủ Congo – bị sét đánh khoảng 158 lần mỗi năm.
Theo Marc Lallanilla (LiveScience)
Thứ Năm, 20 tháng 6, 2013
Sự ấm lên toàn cầu là gì?
Sự ấm lên toàn cầu – sự nóng lên dần dần của bề mặt, các đại dương và
khí quyển của Trái đất – là một trong những vấn đề môi trường nhức nhối
nhất của thời đại chúng ta.
Sự tăng nhiệt độ trung bình toàn thế giới đã được các nhà khoa học
ghi chép kể từ cuối thế kỉ 19. Nhiệt độ trung bình của Trái đất đã tăng
thêm 0,8 độ C trong thế kỉ qua, theo báo cáo của Cơ quan Bảo vệ Môi
trường (EPA) của Mĩ.
Mặc dù sự tồn tại của sự ấm lên toàn cầu đã từng bị xem là vấn đề gây
tranh cãi, nhưng nay nó đã được xem là một thực tế bởi phần lớn các nhà
nghiên cứu trong cộng đồng khoa học quốc tế, theo NASA.
Ngoài ra, đa số các nhà khoa học đồng ý rằng tốc độ ấm lên toàn cầu
mà chúng ta đang đối mặt không phải là một hiện tượng tự nhiên, mà chủ
yếu là kết quả của hoạt động của con người.
Hiệu ứng nhà kính
Sự ấm lên toàn cầu bắt đầu với hiệu ứng nhà kính, hiện tượng có nguyên nhân do sự tương tác giữa khí quyển Trái đất và bức xạ từ mặt trời đến.
Bức xạ mặt trời đi qua khí quyển và bị hấp thụ một phần trên mặt đất. Tuy nhiên, một phần bức xạ đến bị phản xạ trở ra ngoài không gian.
Các chất khí trong khí quyển Trái đất hấp thụ một phần bức xạ phản xạ đó; vì thế, khí quyển nóng lên.
Sự nóng lên này của khí quyển được gọi là “hiệu ứng nhà kính” bởi vì nó tương tự với quá trình giữ ấm trong nhà kính vào mùa đông: Bức xạ mặt trời bị các thành thủy tinh của nhà kính giữ lại, làm nóng nhà kính và giữ ấm cho cây xanh trong nhà kính suốt mùa đông.
Những chất khí có mặt trong khí quyển là nguyên nhân chính gây ra hiệu ứng nhà kính được gọi là “khí nhà kính” và bao gồm hơi nước, carbon dioxide (CO2), methane và nitrous oxide. Không phải chất khí nhà kính nào cũng giống nhau: ví dụ, methane có khả năng bắt nhiệt gấp khoảng 21 lần so với carbon dioxide, theo EPA.
Tuy nhiên, CO2 thường được trích dẫn là nguyên nhân chính của sự ấm lên toàn cầu do hoạt động của con người – chủ yếu do đốt các nhiên liệu hóa thạch như than đá và dầu mỏ - làm giải phóng những lượng CO2 lớn chưa từng thấy vào khí quyển kể từ Cách mạng Công nghiệp hồi cuối thế kỉ 18.
Thống kê ấm lên toàn cầu
Trước Cách mạng Công nghiệp, lượng CO2 trong khí quyển bằng khoảng 280 phần triệu (ppm), theo Cục Hải dương và Khí quyển Quốc gia Mĩ (NOAA).
Nhưng kể từ cuối thế kỉ 18, hàm lượng CO2 đã tăng lên đều đều; bắt đầu vào năm 2000, tốc độ tăng là khoảng 1,9 ppm mỗi năm, theo NOAA.
Vào tháng 5 năm 2013, các nhà khoa học báo cáo đo được hàm lượng carbon dioxide cao đến 400 ppm, khiến nhiều nhà khoa học khí hậu hết sức lo ngại: Hàm lượng CO2 đã không cao như thế kể từ Kỉ Pliocene, từ 3 triệu đến 5 triệu năm trước, theo Viện Hải dương Học Scripps.
Vào Kỉ Pliocene, nhiệt độ trung bình toàn cầu cao hơn ngày nay từ 3 đến 4 độ C, và mực nước biển dâng cao hơn ngày nay 40 m ở một số khu vực.
Tác động của sự ấm lên toàn cầu đã được nhìn thấy ở nhiều khu vực trên thế giới: Ở Vườn quốc gia Băng hà Montana ở Mĩ, nơi đã từng có khoảng 150 sông băng được tìm thấy, nay chỉ còn lại 25 sông băng có diện tích lớn hơn 25 acre, theo Cục Địa chất Mĩ.
Và nhiệt độ ở Bắc Mĩ đã đạt tới đỉnh cao kỉ lục vào năm 2012, và năm ngoái là năm nóng nhất kể từ năm kỉ lục 1880. Các nhà khoa học cũng ghi được con số nhiệt độ cực độ thứ hai (cực cao và cực thấp) vào năm 2012.
Sự ấm lên toàn cầu và biến đổi khí hậu
Sự tăng nhiệt độ trung bình toàn cầu dù là nghiêm trọng nhưng nó mới chỉ là một mặt của sự ấm lên toàn cầu. Các nhà khoa học còn lo ngại sự ấm lên toàn cầu sẽ làm cho khí hậu biến đổi trên toàn thế giới.
Biến đổi khí hậu do nhiệt độ tăng lên có khả năng sẽ bao gồm những thay đổi chính về kiểu gió, lượng mưa hằng năm và biến thiên nhiệt độ theo mùa. Những biến đổi này sẽ kéo dài vài ba thập niên hoặc lâu hơn, theo EPA.
Ví dụ, ở đông bắc nước Mĩ, biến đổi khí hậu có khả năng mang đến lượng mưa hằng năm tăng lên.
Tuy nhiên, ở tây bắc Thái Bình Dương, lượng mưa mùa hè sẽ giảm, còn lượng mưa mùa đông có khả năng sẽ là mưa rào thay cho tuyết rơi. Như vậy sẽ làm giảm lượng nước cung ứng khi tuyết tan vào những tháng mùa hè.
Làm thế nào đối phó với sự ấm lên toàn cầu
Ngày càng có nhiều nhà kinh tế, nhà chính khách và các cá nhân quan tâm đến sự ấm lên toàn cầu và những hệ lụy của nó, và họ đang đề xuất các bước để đẩy lùi xu thế đó.
Cắt giảm phát thải khí nhà kính có lẽ là phương pháp căn bản nhất để đối phó với sự ấm lên toàn cầu, và giảm tốc độ đốt nhiên liệu hóa thạch cũng là động thái then chốt góp phần vào nỗ lực đó.
Phát triển năng lượng sạch, bao gồm năng lượng gió, năng lượng mặt trời và năng lượng địa nhiệt, có tiềm năng to lớn cắt giảm lượng than đá và dầu mỏ bị đốt để cấp nguồn cho các nhà máy phát điện.
Cải tiến ngành công nghiệp vận tải, sử dụng xe công cộng và xe tiết kiệm nhiên liệu, cũng sẽ giảm lượng khí nhà kính trong khí quyển. (Ước tính khoảng 25% lượng khí thải CO2 liên quan đến năng lượng ở nước Mĩ là do xe cộ.)
Mỗi nỗ lực cá nhân, ví dụ như giảm công suất máy điều hòa vào mùa đông và sử dụng bóng đèn tiết kiệm năng lượng, cũng sẽ giúp đối phó với sự ấm lên toàn cầu, nhưng đa số các nhà khoa học khí hậu còn nhấn mạnh yêu cầu trước mắt là cần có các chính sách vĩ mô mang tầm quốc tế để giải quyết các nguyên nhân và hệ lụy phức tạp của sự ấm lên toàn cầu.
Sự ấm lên toàn cầu bắt đầu với hiệu ứng nhà kính, hiện tượng có nguyên nhân do sự tương tác giữa khí quyển Trái đất và bức xạ từ mặt trời đến.
Bức xạ mặt trời đi qua khí quyển và bị hấp thụ một phần trên mặt đất. Tuy nhiên, một phần bức xạ đến bị phản xạ trở ra ngoài không gian.
Các chất khí trong khí quyển Trái đất hấp thụ một phần bức xạ phản xạ đó; vì thế, khí quyển nóng lên.
Sự nóng lên này của khí quyển được gọi là “hiệu ứng nhà kính” bởi vì nó tương tự với quá trình giữ ấm trong nhà kính vào mùa đông: Bức xạ mặt trời bị các thành thủy tinh của nhà kính giữ lại, làm nóng nhà kính và giữ ấm cho cây xanh trong nhà kính suốt mùa đông.
Những chất khí có mặt trong khí quyển là nguyên nhân chính gây ra hiệu ứng nhà kính được gọi là “khí nhà kính” và bao gồm hơi nước, carbon dioxide (CO2), methane và nitrous oxide. Không phải chất khí nhà kính nào cũng giống nhau: ví dụ, methane có khả năng bắt nhiệt gấp khoảng 21 lần so với carbon dioxide, theo EPA.
Tuy nhiên, CO2 thường được trích dẫn là nguyên nhân chính của sự ấm lên toàn cầu do hoạt động của con người – chủ yếu do đốt các nhiên liệu hóa thạch như than đá và dầu mỏ - làm giải phóng những lượng CO2 lớn chưa từng thấy vào khí quyển kể từ Cách mạng Công nghiệp hồi cuối thế kỉ 18.
Thống kê ấm lên toàn cầu
Trước Cách mạng Công nghiệp, lượng CO2 trong khí quyển bằng khoảng 280 phần triệu (ppm), theo Cục Hải dương và Khí quyển Quốc gia Mĩ (NOAA).
Nhưng kể từ cuối thế kỉ 18, hàm lượng CO2 đã tăng lên đều đều; bắt đầu vào năm 2000, tốc độ tăng là khoảng 1,9 ppm mỗi năm, theo NOAA.
Vào tháng 5 năm 2013, các nhà khoa học báo cáo đo được hàm lượng carbon dioxide cao đến 400 ppm, khiến nhiều nhà khoa học khí hậu hết sức lo ngại: Hàm lượng CO2 đã không cao như thế kể từ Kỉ Pliocene, từ 3 triệu đến 5 triệu năm trước, theo Viện Hải dương Học Scripps.
Vào Kỉ Pliocene, nhiệt độ trung bình toàn cầu cao hơn ngày nay từ 3 đến 4 độ C, và mực nước biển dâng cao hơn ngày nay 40 m ở một số khu vực.
Tác động của sự ấm lên toàn cầu đã được nhìn thấy ở nhiều khu vực trên thế giới: Ở Vườn quốc gia Băng hà Montana ở Mĩ, nơi đã từng có khoảng 150 sông băng được tìm thấy, nay chỉ còn lại 25 sông băng có diện tích lớn hơn 25 acre, theo Cục Địa chất Mĩ.
Và nhiệt độ ở Bắc Mĩ đã đạt tới đỉnh cao kỉ lục vào năm 2012, và năm ngoái là năm nóng nhất kể từ năm kỉ lục 1880. Các nhà khoa học cũng ghi được con số nhiệt độ cực độ thứ hai (cực cao và cực thấp) vào năm 2012.
Sự ấm lên toàn cầu và biến đổi khí hậu
Sự tăng nhiệt độ trung bình toàn cầu dù là nghiêm trọng nhưng nó mới chỉ là một mặt của sự ấm lên toàn cầu. Các nhà khoa học còn lo ngại sự ấm lên toàn cầu sẽ làm cho khí hậu biến đổi trên toàn thế giới.
Biến đổi khí hậu do nhiệt độ tăng lên có khả năng sẽ bao gồm những thay đổi chính về kiểu gió, lượng mưa hằng năm và biến thiên nhiệt độ theo mùa. Những biến đổi này sẽ kéo dài vài ba thập niên hoặc lâu hơn, theo EPA.
Ví dụ, ở đông bắc nước Mĩ, biến đổi khí hậu có khả năng mang đến lượng mưa hằng năm tăng lên.
Tuy nhiên, ở tây bắc Thái Bình Dương, lượng mưa mùa hè sẽ giảm, còn lượng mưa mùa đông có khả năng sẽ là mưa rào thay cho tuyết rơi. Như vậy sẽ làm giảm lượng nước cung ứng khi tuyết tan vào những tháng mùa hè.
Làm thế nào đối phó với sự ấm lên toàn cầu
Ngày càng có nhiều nhà kinh tế, nhà chính khách và các cá nhân quan tâm đến sự ấm lên toàn cầu và những hệ lụy của nó, và họ đang đề xuất các bước để đẩy lùi xu thế đó.
Cắt giảm phát thải khí nhà kính có lẽ là phương pháp căn bản nhất để đối phó với sự ấm lên toàn cầu, và giảm tốc độ đốt nhiên liệu hóa thạch cũng là động thái then chốt góp phần vào nỗ lực đó.
Phát triển năng lượng sạch, bao gồm năng lượng gió, năng lượng mặt trời và năng lượng địa nhiệt, có tiềm năng to lớn cắt giảm lượng than đá và dầu mỏ bị đốt để cấp nguồn cho các nhà máy phát điện.
Cải tiến ngành công nghiệp vận tải, sử dụng xe công cộng và xe tiết kiệm nhiên liệu, cũng sẽ giảm lượng khí nhà kính trong khí quyển. (Ước tính khoảng 25% lượng khí thải CO2 liên quan đến năng lượng ở nước Mĩ là do xe cộ.)
Mỗi nỗ lực cá nhân, ví dụ như giảm công suất máy điều hòa vào mùa đông và sử dụng bóng đèn tiết kiệm năng lượng, cũng sẽ giúp đối phó với sự ấm lên toàn cầu, nhưng đa số các nhà khoa học khí hậu còn nhấn mạnh yêu cầu trước mắt là cần có các chính sách vĩ mô mang tầm quốc tế để giải quyết các nguyên nhân và hệ lụy phức tạp của sự ấm lên toàn cầu.
Nguồn: LiveScience
"Nguồn Thuvienvatly.com"
Nhãn:
bien doi khi hau,
co2,
cong nghe,
hieu ung nha kinh,
ki thuat,
lut bao,
nguyet thuc,
nhat thuc,
nong len,
phương pháp vật lí,
toan cau
Đăng ký:
Bài đăng (Atom)